Trương Văn Quý – Digital Marketing & AI
Chiến lược & mô hình

Marketing mix 4P và 7P: phối hợp sản phẩm, giá, kênh, truyền thông cho đúng định vị

Trương Văn Quý

Dành cho CMODành cho MarketerMô hình

Tranh in risograph ba màu hồng đỏ, xanh lam, vàng trên giấy ngà, có hạt nhiễu: một bánh xe tròn như cửa máy giặt; tâm là hồng tâm và nhóm ba người; vòng trong chia bốn ô Product (chồng áo gấp), Price (thẻ giá), Place (cửa tiệm và xe máy giao hàng), Promotion (loa và tờ rơi); vòng ngoài chia ba cung People (nữ nhân viên đeo tạp dề), Process (dãy túi đồ đánh số 1, 2, 3 trên thanh treo cạnh đồng hồ), Physical evidence (quầy sạch có túi đồ buộc nơ, phiếu và chậu cây)

Một chuỗi 5 tiệm giặt sấy giảm giá từ 20.000 xuống 16.000 đồng mỗi ký trong hai tháng. Số ký đồ nhận vào tăng 8%. Doanh thu thì giảm: từ 600 triệu xuống khoảng 518 triệu đồng mỗi tháng, hụt gần 82 triệu. (Ví dụ giả định.)

Minh hoạ báo chí tông đỏ san hô: mặt tiền tiệm giặt sấy có băng rôn lớn ghi -20%; trong tiệm, một khách nữ đứng ở quầy giơ chiếc tất lẻ và chỉ lên đồng hồ, nữ nhân viên lục đống túi đồ chất cao sau quầy, người chủ đeo tạp dề đứng bên phải nhìn tờ hoá đơn lo lắng; túi đồ chất đầy dưới sàn; ngoài cửa hai người đi ngang không ghé vào
Băng rôn giảm giá treo ngay trước cửa, nhưng thứ khách phàn nàn là chiếc tất bị lạc và túi đồ trả trễ hẹn.

Phép tính không có gì bí ẩn: giá giảm 20% thì số ký phải tăng 25% mới giữ được doanh thu. Điều đáng hỏi là vì sao khách không quay lại nhiều hơn dù đã rẻ hơn. Khi chủ chuỗi gọi lại cho những khách cũ đã bỏ đi, câu trả lời hầu như không nhắc tới giá: đồ trả trễ giờ hẹn, lạc mất tất, áo trắng lẫn màu. Vấn đề nằm ở cách dịch vụ vận hành, còn công cụ được dùng để sửa lại là giá.

Marketing mix, hay mô hình 4P và 7P, sinh ra để tránh đúng kiểu nhầm này: nhìn mọi quyết định marketing như một tổ hợp, chỉnh một chỗ thì phải xem các chỗ còn lại. Bài này giải thích từng P bằng ngôn ngữ kinh doanh, khi nào đủ với 4P và khi nào cần 7P, rồi đi hết một bảng rà soát 7P cho chuỗi tiệm giặt sấy ở trên.

Marketing mix là gì, 4P và 7P từ đâu ra?

Marketing mix (tạm dịch: phối thức marketing, hay marketing hỗn hợp) là tập hợp các quyết định doanh nghiệp tự kiểm soát được để đưa một lời hứa tới khách hàng mục tiêu: bán cái gì, giá bao nhiêu, bán ở đâu, nói với khách thế nào. Chữ “mix” nhấn vào việc phối: các quyết định này phải hợp với nhau như các nguyên liệu trong một món ăn.

Ý tưởng có từ trước khi có chữ P. Năm 1948, James Culliton ở Đại học Harvard mô tả người làm marketing là người “trộn nguyên liệu” (mixer of ingredients) trong nghiên cứu The Management of Marketing Costs. Đồng nghiệp của ông, Neil Borden, theo lời kể của chính Borden, đã dùng cụm “marketing mix” từ cuối thập niên 1940, rồi viết lại thành bài “The Concept of the Marketing Mix” trên Journal of Advertising Research năm 1964, với danh sách 12 nhóm yếu tố, từ hoạch định sản phẩm, định giá, thương hiệu, kênh phân phối tới bao bì, trưng bày và nghiên cứu thị trường.

Mười hai yếu tố thì đầy đủ nhưng khó nhớ. Năm 1960, E. Jerome McCarthy rút gọn các yếu tố kiểu này thành bốn nhóm trong giáo trình Basic Marketing: A Managerial Approach: Product, Price, Place, Promotion. Bốn chữ P dễ nhớ tới mức trở thành khung sườn của gần như mọi giáo trình marketing nhập môn sau đó.

Hai mươi năm sau, các nhà nghiên cứu dịch vụ thấy bốn P chưa đủ. Với khách sạn, nhà hàng, ngân hàng, thứ khách mua được làm ra ngay trước mặt họ, bởi nhân viên, theo một quy trình, trong một không gian cụ thể. Năm 1981, Bernard Booms và Mary Jo Bitner đề xuất thêm ba P trong bài “Marketing Strategies and Organization Structures for Service Firms”, in trong tuyển tập Marketing of Services của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA): Participants (người tham gia, gồm nhân viên và cả khách hàng), Process (quy trình) và Physical evidence (bằng chứng hữu hình). Về sau Participants thường được gọi là People, và bộ bảy chữ này thành 7P.

Marketing mix 4P và 7P xoay quanh định vị Ở giữa là ô tròn màu đỏ ghi Định vị, tức lời hứa dành cho khách hàng mục tiêu. Bốn ô tối xếp quanh ô tròn là 4P gốc của McCarthy năm 1960: Product sản phẩm, trả lời bán cái gì; Price giá, trả lời khách trả bao nhiêu; Place phân phối, trả lời khách mua ở đâu; Promotion truyền thông, trả lời nói gì và nói ở đâu. Cả khối được bao bằng khung nét đứt. Bên dưới là ba ô viền đỏ, 3P thêm cho dịch vụ của Booms và Bitner năm 1981: People con người, trả lời ai phục vụ khách; Process quy trình, trả lời dịch vụ chạy thế nào; Physical evidence bằng chứng hữu hình, trả lời khách thấy gì để tin. Ba ô được gom chung bằng một đường ngoặc. 4P GỐC · McCARTHY, 1960 Product Sản phẩm Bán cái gì? Price Giá Khách trả bao nhiêu? Place Phân phối Khách mua ở đâu? Promotion Truyền thông Nói gì, nói ở đâu? ĐỊNH VỊ + 3P CHO DỊCH VỤ · BOOMS VÀ BITNER, 1981 People Con người Ai phục vụ khách? Process Quy trình Dịch vụ chạy thế nào? Physical evidence Bằng chứng hữu hình Khách thấy gì để tin?
4P là bốn quyết định gốc về sản phẩm, giá, kênh và truyền thông; 7P thêm ba quyết định mà khách chỉ gặp khi dịch vụ được làm ra trước mặt họ. Cả bảy cùng xoay quanh một định vị.

4P trong marketing: bốn câu hỏi kinh doanh đằng sau bốn chữ P

Mỗi chữ P là một nhóm quyết định. Với người điều hành, dễ dùng nhất là đọc mỗi P như một câu hỏi phải trả lời được bằng một câu cụ thể.

Product (sản phẩm): doanh nghiệp bán giải pháp cho vấn đề gì của khách? P này không chỉ là món hàng. Nó gồm chất lượng, mẫu mã, bao bì, dịch vụ đi kèm, bảo hành, và cả những gì doanh nghiệp không bán. Tiệm giặt sấy bán “quần áo sạch” thì ai cũng bán được; bán “quần áo sạch, gấp sẵn, trả đúng giờ hẹn” là một sản phẩm khác.

Price (giá): khách trả bao nhiêu, trả thế nào, và con số đó nói gì về sản phẩm? Giá gồm giá niêm yết, chiết khấu, gói tháng, điều kiện thanh toán. Giá là P duy nhất trực tiếp tạo ra doanh thu, nên cũng là P bị chỉnh nhiều nhất. Nhưng giá còn là tín hiệu: giá quá thấp so với lời hứa “chăm chút” khiến khách nghi ngờ lời hứa. Các cách đặt giá cho sản phẩm mới có ở bài giá thâm nhập và giá hớt váng; cách đặt giá so với giá trị khách cảm nhận có ở bài bản đồ giá – giá trị.

Place (phân phối): khách tìm thấy, mua và nhận sản phẩm ở đâu, lúc nào? Gồm điểm bán, kênh online, đại lý, giờ mở cửa, giao nhận, tồn kho. Với dịch vụ, Place thường là câu hỏi “khách phải bỏ bao nhiêu công sức để dùng được dịch vụ”: đi tới tiệm hay có người tới lấy tận nhà.

Promotion (truyền thông): doanh nghiệp nói gì với khách, qua kênh nào, để họ biết, tin và mua? Gồm quảng cáo, khuyến mãi, bán hàng trực tiếp, quan hệ công chúng, nội dung trên mạng xã hội. Chữ “Promotion” trong 4P rộng hơn nhiều so với “khuyến mãi” trong tiếng Việt hằng ngày; giảm giá ngắn hạn chỉ là một công cụ trong nhóm này.

7P marketing dịch vụ: People, Process, Physical evidence

Khi khách mua một chai nước, nhà máy, quy trình và nhân viên đều nằm khuất phía sau. Khi khách gửi đồ ở tiệm giặt, họ gặp nhân viên, chờ theo quy trình, nhìn thấy mặt tiền và túi đồ trả về. Ba P thêm vào là ba thứ khách trực tiếp trải nghiệm đó.

People (con người): ai tiếp xúc với khách, và họ được tuyển, đào tạo, trao quyền thế nào? Với dịch vụ, nhân viên quầy là một phần sản phẩm. Booms và Bitner gọi P này là “người tham gia” vì khách hàng cũng góp phần tạo ra dịch vụ: khách ghi chú đồ cần giặt riêng rõ ràng thì tiệm ít sai hơn, và những khách khác trong tiệm cũng ảnh hưởng tới trải nghiệm của nhau.

Process (quy trình): dịch vụ đi qua những bước nào, mất bao lâu, sai ở đâu thì xử lý ra sao? Hai tiệm cùng giá, cùng máy giặt có thể cho trải nghiệm rất khác chỉ vì một tiệm gắn thẻ từng túi đồ còn tiệm kia dồn chung một giỏ. Process quyết định lời hứa có được giữ đều đặn hay không.

Physical evidence (bằng chứng hữu hình): khách thấy, chạm, cầm được gì để tin vào một dịch vụ vô hình? Mặt tiền, độ sạch của quầy, đồng phục, phiếu nhận đồ, túi niêm phong, tin nhắn báo đồ đã xong. Khách chưa dùng thì chỉ có những thứ này để đoán chất lượng; khách đã dùng thì dựa vào chúng để nhớ lại.

Minh hoạ isometric tông xanh ngọc và cam: bên trái nữ nhân viên đeo tạp dề xanh cân túi đồ trên cân điện tử ở quầy nhận và gắn thẻ; giữa là dãy máy giặt, máy sấy và bàn gấp có chồng áo gắn thẻ màu; bên phải là kệ túi đồ niêm phong trong suốt gắn thẻ, người giao hàng đi xe máy nhận túi, và nữ nhân viên trao túi niêm phong cho khách ở quầy trả đồ
Ba P của dịch vụ nằm ngay trên quầy: người nhận đồ, đường đi của từng túi đồ, và chiếc túi niêm phong khách cầm về.

Khi nào dùng 4P, khi nào cần 7P?

Không cần tranh luận 4P hay 7P “đúng” hơn. Câu hỏi hữu ích là: phần giá trị khách nhận được có bị quyết định bởi lúc phục vụ trực tiếp không?

Tình huống Khung nên dùng Lý do
Hàng đóng gói bán qua đại lý, siêu thị, sàn thương mại điện tử 4P Khách ít gặp nhân viên; trải nghiệm chủ yếu nằm trong sản phẩm và kênh
Nhà hàng, khách sạn, phòng khám, trường học, tiệm giặt, spa 7P Dịch vụ được làm ra ngay khi khách có mặt; nhân viên, quy trình, không gian quyết định chất lượng
Phần mềm, sản phẩm công nghệ có hỗ trợ khách hàng 4P, thêm People và Process cho phần hỗ trợ Sản phẩm là chính, nhưng cách xử lý sự cố quyết định khách có gia hạn không
Hàng hoá giá trị cao bán tại showroom (ô tô, nội thất) 7P Tư vấn, lái thử, giao lắp đặt là một phần lý do khách chọn

Ngày nay rất ít doanh nghiệp chỉ bán hàng thuần tuý: gần như món hàng nào cũng kèm giao hàng, đổi trả, chăm sóc. Vì vậy nhiều đội marketing dùng 7P làm danh sách rà soát mặc định, và bỏ qua P nào thật sự không liên quan.

Một biến thể hay được nhắc là 4C của Robert Lauterborn (bài “New Marketing Litany: Four P’s Passé; C-Words Take Over”, Advertising Age, 1990): Consumer wants and needs (mong muốn và nhu cầu của khách), Cost (tổng chi phí khách bỏ ra), Convenience (sự tiện lợi), Communication (giao tiếp hai chiều). 4C không thay 4P mà nhìn cùng bốn quyết định từ phía khách. Khi rà soát, đọc từng P kèm câu hỏi 4C tương ứng là cách nhanh để thoát khỏi góc nhìn “mình muốn bán gì”.

Vì sao các P trong marketing mix phải nhất quán với định vị?

Bảy P không phải bảy danh sách việc riêng. Chúng là bảy cách thể hiện cùng một lời hứa, và lời hứa đó đến từ bước định vị trong mô hình STP: chọn khách hàng mục tiêu, rồi chọn lý do để họ chọn mình thay vì lựa chọn khác.

Cách kiểm tra đơn giản: viết tuyên bố định vị lên đầu trang, rồi với từng P hỏi “quyết định này làm lời hứa đáng tin hơn hay kém đi?”. Một số dấu hiệu lệch hay gặp:

  • Giá lệch sản phẩm. Định vị cao cấp, sản phẩm chăm chút, nhưng chạy giảm giá sâu liên tục. Khách học được rằng giá niêm yết không phải giá thật.
  • Truyền thông hứa nhiều hơn quy trình làm được. Quảng cáo “trả trong 24 giờ” trong khi quy trình chỉ đạt 24 giờ vào ngày vắng. Mỗi lần trễ là một lần lời hứa bị phá công khai.
  • Kênh không hợp khách mục tiêu. Nhắm người đi làm bận rộn nhưng tiệm chỉ mở giờ hành chính, không có giao nhận.
  • Bằng chứng hữu hình nói ngược lời hứa. Hứa “sạch, cẩn thận” nhưng trả đồ trong túi nilon không niêm phong, quầy chất đầy túi đồ chưa phân loại.

Khi một P lệch, khách không nhìn thấy “P nào sai”. Khách chỉ thấy thương hiệu nói một đằng làm một nẻo.

Ví dụ rà soát 7P cho chuỗi 5 tiệm giặt sấy

Ví dụ giả định, tên và số liệu không lấy từ doanh nghiệp thật. Quay lại chuỗi 5 tiệm giặt sấy ở mở bài, đặt ở Đà Nẵng. Mỗi tháng chuỗi nhận khoảng 30.000 ký đồ, giá 20.000 đồng/ký, doanh thu khoảng 600 triệu đồng. Sau đợt giảm giá xuống 16.000 đồng/ký, số ký lên 32.400 nhưng doanh thu chỉ còn khoảng 518 triệu đồng.

Chủ chuỗi làm lại bước định vị và chọn khách mục tiêu là người đi làm và gia đình trẻ bận rộn, những người sẵn sàng trả thêm để khỏi phải nghĩ tới việc giặt. Tuyên bố định vị: Đối với người đi làm bận rộn ở Đà Nẵng, chuỗi là dịch vụ giặt sấy trả đúng giờ hẹn và không lạc món nào, vì mỗi túi đồ được gắn thẻ và theo dõi từ lúc nhận tới lúc trả.

Rồi rà từng P theo lời hứa đó:

P Hiện trạng Có khớp định vị không? Điều chỉnh đề xuất Chi phí ước tính
Product Giặt sấy theo ký, gấp khi khách yêu cầu Một phần: chưa có gì bảo đảm “không lạc món” Gói tiêu chuẩn luôn gồm gấp và phân loại riêng đồ trắng; thêm gói trả trong 6 giờ Chủ yếu là công gấp, tính vào giá
Price Đang giảm 16.000 đồng/ký, không có gói tháng Không: giá rẻ kéo khách săn khuyến mãi, không kéo người bận rộn Về lại 20.000 đồng/ký; gói tháng 30 ký giá 540.000 đồng (18.000 đồng/ký); gói 6 giờ cộng 5.000 đồng/ký Không tốn thêm; chấp nhận mất một phần khách săn giá
Place 5 tiệm, mở 7:00–19:00, không giao nhận Không: người đi làm tới tiệm sau 19:00 thì đã đóng cửa Mở tới 21:00 ở 2 tiệm gần khu văn phòng; nhận và trả tận nơi cho gói tháng Thêm ca tối ở 2 tiệm, khoảng 16 triệu đồng/tháng; giao nhận tận nơi thuê theo chuyến, khoảng 10 triệu đồng/tháng
Promotion Băng rôn “giảm 20%”, đăng bài giảm giá trên trang mạng xã hội Không: đang nói về giá, không nói về lời hứa Truyền thông tỷ lệ trả đúng hẹn thực tế mỗi tháng; nhắn tin mời lại khách cũ kèm cam kết Nhỏ; dùng kênh sẵn có
People Nhân viên quầy kiêm giặt, không có người chịu trách nhiệm khi thất lạc Không Mỗi ca có một người phụ trách quầy; được quyền tặng lần giặt miễn phí khi trễ hẹn mà không cần hỏi chủ Khoảng 8 triệu đồng/tháng cho phụ cấp trưởng ca
Process Đồ nhiều khách dồn chung giỏ, hẹn giờ theo ước lượng Không: đây là gốc của lạc đồ và trễ hẹn Gắn thẻ màu và mã số cho từng túi; mỗi máy chỉ giặt đồ của một khách; hệ thống báo trước khi sắp trễ Thẻ, túi lưới và phần mềm nhắn tin, khoảng 12 triệu đồng/tháng
Physical evidence Túi nilon không nhãn, quầy chất đồ chưa phân loại Không Túi niêm phong có phiếu ghi số món; kệ trả đồ sắp theo mã; tin nhắn báo đồ xong kèm ảnh túi Túi niêm phong khoảng 6 triệu đồng/tháng

Tổng chi phí thêm khoảng 52 triệu đồng mỗi tháng. So với phép thử của đợt giảm giá: nếu số ký quay về 30.000 ở giá 20.000 đồng, doanh thu trở lại khoảng 600 triệu. Nếu một phần ba số ký (10.000 ký) chuyển sang gói tháng 18.000 đồng thì bớt khoảng 20 triệu, còn khoảng 580 triệu: cao hơn mức 518 triệu hiện tại khoảng 62 triệu, đủ bù 52 triệu chi phí mới và còn dư khoảng 10 triệu. Khoản dư mỏng, nên chuỗi không thể trông vào việc tăng giá; phải giữ được khách. Muốn biết có đạt không, chuỗi cần theo dõi ba con số hằng tháng: tỷ lệ trả đúng hẹn, số ca thất lạc, và tỷ lệ khách quay lại trong 30 ngày. Nếu sau hai tháng các con số vận hành đã tốt mà khách vẫn không quay lại, lúc đó mới đáng xem lại giá.

Sáu P lệch định vị, P còn lại chỉ khớp một phần, nhưng gốc nằm ở Process, nên thứ tự sửa rất quan trọng. Sửa giá hay truyền thông trước khi sửa quy trình chỉ kéo thêm khách vào một dịch vụ vẫn đang trễ hẹn.

Những lỗi thường gặp khi dùng marketing mix

  1. Coi mỗi P là việc của một phòng ban. Sản phẩm do phòng sản phẩm lo, giá do phòng tài chính, kênh do phòng kinh doanh, truyền thông do phòng marketing. Mỗi phòng tối ưu phần mình, và không ai giữ sự nhất quán giữa các P. Marketing mix cần một người, hoặc một buổi rà soát chung, nhìn cả bảy P cùng lúc.
  2. Chỉ chỉnh Price vì đó là P nhanh nhất. Giảm giá có tác dụng ngay trên báo cáo tuần, còn sửa quy trình mất vài tháng. Nhưng như ví dụ ở trên, giảm giá khi vấn đề nằm ở P khác chỉ làm mất doanh thu.
  3. Hiểu Promotion là khuyến mãi. Khi Promotion chỉ còn là giảm giá và tặng quà, nó trùng với Price và làm khách quen chờ khuyến mãi mới mua.
  4. Lập marketing mix trước khi có định vị. Không có lời hứa chung, bảy P chỉ là bảy danh sách hoạt động không có tiêu chí để chọn bỏ.
  5. Làm 7P một lần rồi cất. Đối thủ đổi giá, kênh mới xuất hiện, nhân viên thay đổi; bảng rà soát cần xem lại ít nhất mỗi quý hoặc mỗi khi có thay đổi lớn ở một P.

Dùng AI để rà soát tính nhất quán giữa các P

AI hữu ích ở phần tốn công nhất của marketing mix: đọc nhiều tài liệu rời rạc và chỉ ra chỗ chúng mâu thuẫn nhau. Doanh nghiệp có thể đưa cho AI tuyên bố định vị, bảng giá, nội dung quảng cáo gần đây, quy trình phục vụ và một mẫu đánh giá của khách, rồi yêu cầu đối chiếu từng P với lời hứa.

Ba việc AI làm tốt ở đây:

  • Dò mâu thuẫn: câu quảng cáo nào hứa điều mà quy trình không bảo đảm được, chương trình giá nào đi ngược định vị.
  • Gom phản hồi của khách theo P: phân loại hàng trăm đánh giá, tin nhắn phàn nàn vào đúng P gây ra vấn đề, để thấy vấn đề nằm ở Process hay Price.
  • Soạn phương án điều chỉnh: đề xuất thay đổi cho từng P kèm chỉ số để theo dõi.

Việc AI không làm thay được là chọn định vị và quyết định đánh đổi, chẳng hạn chấp nhận mất khách săn giá để giữ lời hứa với khách bận rộn. Kết quả của AI chỉ đáng tin bằng dữ liệu đưa vào; phần nào AI tự suy đoán thì cần được đánh dấu để người quyết định kiểm tra lại.

Câu lệnh mẫu:

Bạn là chuyên gia chiến lược marketing. Hãy rà soát marketing mix 7P của [tên doanh nghiệp, ngành, quy mô, thành phố].

Định vị hiện tại: [dán tuyên bố định vị: khách hàng mục tiêu, lợi ích khác biệt, lý do để tin]
Tài liệu:
- Sản phẩm, dịch vụ đang bán: [mô tả]
- Bảng giá và chương trình khuyến mãi 3 tháng gần nhất: [dán]
- Kênh bán, giờ mở cửa, giao nhận: [mô tả]
- Nội dung quảng cáo, bài đăng gần đây: [dán 5–10 mẫu]
- Nhân sự tiếp xúc khách, cách đào tạo: [mô tả]
- Quy trình phục vụ từ lúc khách đến tới lúc nhận kết quả: [liệt kê các bước]
- Những gì khách nhìn thấy, cầm được: [mặt tiền, đồng phục, bao bì, phiếu, tin nhắn...]
- Đánh giá, phàn nàn của khách: [dán mẫu]

Yêu cầu:
1. Lập bảng 7P gồm các cột: hiện trạng, mức khớp với định vị (khớp / một phần / không), bằng chứng từ tài liệu.
2. Liệt kê các cặp P đang mâu thuẫn nhau, ví dụ truyền thông hứa điều mà quy trình không làm được.
3. Phân loại các phàn nàn của khách theo P gây ra chúng, kèm số lượng.
4. Chỉ ra P nào là gốc của vấn đề và nên sửa trước, giải thích vì sao.
5. Đề xuất điều chỉnh cho từng P, kèm một chỉ số để theo dõi.
Chỗ nào thiếu dữ liệu hoặc bạn phải tự suy đoán, hãy ghi rõ là giả định.

Điều cần nhớ về marketing mix 4P và 7P

4P là bốn quyết định gốc: bán gì, giá bao nhiêu, bán ở đâu, nói gì. Khi khách trải nghiệm dịch vụ ngay tại chỗ, thêm con người, quy trình và bằng chứng hữu hình để thành 7P. Bảy P chỉ có giá trị khi cùng thể hiện một định vị; khi doanh số chững lại, hãy tìm P đang phá lời hứa trước khi với tay tới bảng giá.

Đọc thêm trong thư viện mô hình: Mô hình STP · Bản đồ giá – giá trị · Giá thâm nhập và giá hớt váng


Nguồn tham khảo: James W. Culliton, The Management of Marketing Costs, Harvard University, 1948; E. Jerome McCarthy, Basic Marketing: A Managerial Approach, 1960; Neil H. Borden, “The Concept of the Marketing Mix”, Journal of Advertising Research, 1964; Bernard H. Booms và Mary J. Bitner, “Marketing Strategies and Organization Structures for Service Firms”, trong J. H. Donnelly và W. R. George (chủ biên), Marketing of Services, American Marketing Association, 1981, tr. 47–51; Robert F. Lauterborn, “New Marketing Litany: Four P’s Passé; C-Words Take Over”, Advertising Age, 1990.

Phòng marketing của Anh/Chị đang ở cấp độ nào? Bắt đầu từ khoá học miễn phí.

Lộ trình xây dựng phòng Marketing tự chủ với AI: 7 bài ngắn, bài đánh giá cấp độ và kế hoạch 90 ngày cho phòng marketing của Anh/Chị. Học theo nhịp của mình.

Học miễn phí