Trương Văn Quý – Digital Marketing & AI
Chiến lược & mô hình

Jobs-to-be-done là gì: hiểu khách hàng "thuê" sản phẩm để làm việc gì, có AI hỗ trợ

Trương Văn Quý

Dành cho CMODành cho MarketerMô hình

Minh hoạ cắt giấy nhiều lớp màu xanh ngọc, cam và kem: giữa khung là máy lọc nước gia đình màu kem viền xanh có vòi nhỏ đặt trên quầy bếp, phía trên treo một tấm thẻ giấy trống như phiếu giao việc; quanh máy là ba vòng giấy lồng nhau, vòng trong có ly nước và ấm đun, vòng giữa màu cam có người mẹ làm việc bên laptop cạnh trái tim đỏ nhỏ, vòng ngoài là bữa cơm gia đình có ông bà; góc trên bên trái là bình nước 20 lít trên cầu thang với mũi tên cam chỉ vào máy, hai bên dưới là mũi tên xanh chỉ ra phía một cuộn dây rối và một chiếc ghế bành cam

“Tôi mua cái máy này để thằng Bin tự rót nước.”

Câu trả lời đến ở phút thứ mười của buổi phỏng vấn, khi chuyên viên nghiên cứu hỏi chị khách vì sao chọn máy lọc nước. Cả phòng marketing đã đoán trước: nước sạch hơn, yên tâm hơn nước bình, tiết kiệm hơn. Quảng cáo đang chạy cũng nói đúng những điều đó.

Chị giải thích tiếp. Nhà chị ở tầng sáu một chung cư, trước đây dùng bình 20 lít đặt trên cây nước. Bình hết thì con trai tám tuổi không tự thay được, chạy vào phòng gọi mẹ, đúng lúc chị đang họp trực tuyến. Một tuần vài lần như vậy. Máy lọc nước có vòi ở độ cao vừa tay con, nên từ hôm lắp máy, chị không bị gọi ra giữa cuộc họp nữa. (Ví dụ giả định.)

Minh hoạ báo chí tông đất ấm: trong phòng khách một căn hộ, nữ chuyên viên nghiên cứu ngồi bên trái cầm sổ và bút, ngạc nhiên nhìn sang; người mẹ ngồi trên ghế sofa xanh rêu cười và chỉ tay về phía bếp, nơi cậu con trai đang tự rót nước từ máy lọc nước đứng; trên bàn tròn có máy ghi âm, ly trà và chậu cây; gần cửa ra vào là một bình nước 20 lít đã cạn
Phòng marketing đoán khách mua nước sạch; khách lại kể về một cuộc họp không bị gián đoạn.

Không ai trong phòng nghĩ tới chuyện đó, vì cả phòng nhìn vào sản phẩm: lõi lọc, công suất, chứng nhận. Khách thì nhìn vào cuộc sống của mình: một tình huống khó chịu lặp lại và một cách để thoát khỏi nó. Lý thuyết Jobs-to-be-done (công việc cần hoàn thành) là cách nhìn theo hướng của khách. Bài này đi qua nguồn gốc, cách viết một công việc thành câu, bốn lực khiến khách đổi sản phẩm, cách phỏng vấn, và chỗ AI giúp được cũng như chỗ AI dễ làm hỏng.

Jobs-to-be-done là gì: khách hàng “thuê” sản phẩm để làm một việc

Jobs-to-be-done (viết tắt JTBD) là cách hiểu hành vi mua dựa trên một ý đơn giản: khách hàng không mua sản phẩm, họ “thuê” sản phẩm để làm giúp một việc trong cuộc sống. Khi sản phẩm làm tốt, khách “thuê” tiếp. Khi làm kém, khách “sa thải” nó và thuê thứ khác.

Chữ “việc” ở đây không phải nhiệm vụ trong danh sách cần làm. Clayton Christensen và các đồng tác giả định nghĩa một công việc là sự tiến bộ mà một người đang cố đạt được trong một hoàn cảnh cụ thể. Định nghĩa có hai phần, và cả hai đều quan trọng:

  • Sự tiến bộ: khách muốn đi từ một trạng thái chưa ổn sang một trạng thái tốt hơn. Chị khách ở đầu bài muốn đi từ “bị gọi ra giữa cuộc họp” sang “con tự lo được chuyện uống nước”.
  • Hoàn cảnh: cùng một người, ở hoàn cảnh khác, sẽ có công việc khác. Chị khách đó, khi mua máy lọc nước cho bố mẹ ở quê, có thể đang làm một việc hoàn toàn khác.

Đổi góc nhìn này làm thay đổi ba câu hỏi quen thuộc của phòng marketing:

Câu hỏi quen thuộc Câu hỏi theo Jobs-to-be-done
Khách hàng của mình là ai (tuổi, thu nhập, nơi ở)? Khách đang ở hoàn cảnh nào thì nghĩ tới việc mua?
Đối thủ của mình là hãng nào cùng ngành? Trước khi mua, khách đang dùng cách gì để làm việc đó?
Sản phẩm của mình có tính năng gì nổi bật? Sản phẩm giúp khách tiến bộ ở điểm nào mà cách cũ không làm được?

Với chị khách ở đầu bài, đối thủ của máy lọc nước không phải một hãng máy lọc nước khác, mà là bình 20 lít và dịch vụ giao nước tận nhà, thứ chị đã “thuê” nhiều năm.

Jobs-to-be-done từ đâu ra: Christensen, Ulwick, Moesta và câu chuyện ly sữa lắc

Clayton M. Christensen, giáo sư Trường Kinh doanh Harvard, người nổi tiếng với lý thuyết đổi mới đột phá, là người phổ biến JTBD rộng nhất. Năm 2016, ông cùng Taddy Hall, Karen Dillon và David S. Duncan xuất bản cuốn Competing Against Luck: The Story of Innovation and Customer Choice (HarperBusiness) và bài “Know Your Customers’ ‘Jobs to Be Done’” trên Harvard Business Review số tháng 9/2016.

Ví dụ được kể nhiều nhất là ly sữa lắc. Theo bài viết của Carmen Nobel trên HBS Working Knowledge (2011), Christensen kể trong lớp MBA về một chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh muốn bán thêm sữa lắc. Nhóm nghiên cứu ghi nhận khoảng 40% số ly sữa lắc được bán vào sáng sớm, phần lớn là mua mang đi, cho người đi làm. Hỏi chuyện người mua, nhóm nghe được cùng một hoàn cảnh: quãng đường lái xe dài và chán, chưa đói nhưng biết tới khoảng 10 giờ sẽ đói, đang vội và chỉ còn tối đa một tay rảnh. Ly sữa lắc thắng bánh mì vòng hay bánh rán vì gọn, no lâu, và hút qua ống hút giúp quãng đường đỡ chán. Đối thủ của nó là mọi thứ người đi làm có thể ăn trên xe, không phải ly sữa lắc của hãng khác.

Anthony (Tony) Ulwick đi theo hướng đo lường. Ông thành lập công ty tư vấn Strategyn năm 1991 và phát triển phương pháp Outcome-Driven Innovation (ODI, đổi mới dựa trên kết quả mong muốn). Bài “Turn Customer Input into Innovation” của ông trên Harvard Business Review số tháng 1/2002 đưa ra ý: đừng hỏi khách muốn sản phẩm có tính năng gì, hãy tìm những kết quả khách dùng để đánh giá một công việc được làm tốt hay kém. Ông viết tiếp trong What Customers Want (McGraw-Hill, 2005) và Jobs to be Done: Theory to Practice (2016).

Bob Moesta đi theo hướng hành vi chuyển đổi. Ông đồng sáng lập The Re-Wired Group cùng Chris Spiek; hai người phát triển kiểu phỏng vấn chuyển đổi (switch interview) và mô hình bốn lực của sự tiến bộ (Forces of Progress). Moesta còn viết Demand-Side Sales 101 (Lioncrest, 2020), áp dụng cách nhìn này vào bán hàng.

Ba hướng không loại trừ nhau: phỏng vấn chuyển đổi để tìm ra công việc, câu phát biểu công việc để viết rõ nó, bốn lực để quyết định thông điệp.

Ba chiều của một công việc: chức năng, cảm xúc và xã hội

Viện Christensen mô tả mọi công việc đều có ba chiều đan vào nhau khi khách ra quyết định. Bỏ sót một chiều thì thông điệp marketing sẽ hụt.

  • Chiều chức năng: việc thực tế cần làm xong. Có nước uống ngay tại bếp, không phải chờ giao, không phải nhấc bình.
  • Chiều cảm xúc: khách muốn cảm thấy thế nào, hoặc muốn thôi cảm thấy thế nào. Thôi bực mình vì bị gọi ra giữa cuộc họp; yên tâm khi con tự uống nước trong lúc mình làm việc.
  • Chiều xã hội: khách muốn người khác nhìn mình ra sao. Là người mẹ dạy con tự lập; là người con chu đáo khi lắp máy cho bố mẹ già.
Minh hoạ cắt giấy nhiều lớp tông xanh ngọc và cam: trong gian bếp căn hộ, cậu bé áo cam đứng tự rót nước từ máy lọc nước trắng đặt trên quầy; phía sau bên phải, người mẹ ngồi bàn gỗ vẫy tay trong cuộc gọi video trên laptop; bên trái, bình nước 20 lít xanh nằm dưới chân cầu thang, có mũi tên cam nhỏ chỉ về phía máy lọc; phía trên lơ lửng ba huy hiệu tròn: giọt nước, trái tim đỏ và nhóm người
Cùng một ly nước, ba lớp việc: con có nước uống, mẹ không bị gián đoạn, và cả nhà thấy con đã tự lập hơn.

Phòng marketing thường làm tốt chiều chức năng vì nó gần với thông số sản phẩm. Hai chiều còn lại khó thấy hơn, vì khách hiếm khi tự nói ra. Chị khách ở đầu bài không nói “tôi muốn được thấy là người mẹ biết dạy con tự lập”; điều đó nằm trong cách chị kể: nụ cười khi nhắc tới con, sự bực bội khi nhắc tới cuộc họp. Hai máy lọc như nhau, nhưng máy có vòi thấp và khoá an toàn cho trẻ sẽ làm tốt hơn ở chiều cảm xúc và xã hội cho đúng nhóm khách này.

Cách viết câu phát biểu công việc trong Jobs-to-be-done

Một công việc chỉ dùng được khi được viết thành câu đủ rõ để cả phòng hiểu giống nhau và AI đọc được. Có hai dạng câu phổ biến.

Dạng 1, câu phát biểu công việc theo hướng của Ulwick: động từ + đối tượng + ngữ cảnh. Câu không nhắc tới sản phẩm hay công nghệ, vì công việc tồn tại trước sản phẩm và còn lại khi công nghệ đổi.

  • Đúng: “Có nước uống cho cả nhà ngay tại bếp, khi người lớn không có mặt để thay bình.”
  • Sai: “Dùng máy lọc nước công nghệ mới.” (nhắc tới sản phẩm)
  • Sai: “Sống khoẻ mạnh.” (quá rộng, sản phẩm nào cũng nhận được)

Đi kèm câu công việc là các kết quả mong muốn, tức tiêu chí khách dùng để chấm công việc được làm tốt hay kém. Theo cách viết của ODI, kết quả thường mở đầu bằng “giảm” hoặc “tăng”, kèm đơn vị đo: “giảm số lần người lớn phải dừng việc để lấy nước cho con”, “giảm thời gian chờ nước khi hết bình”, “giảm số lần hết nước mà chưa kịp gọi giao”.

Dạng 2, câu chuyện công việc: “Khi [hoàn cảnh], tôi muốn [động cơ], để [kết quả mong đợi].” Dạng này giữ được hoàn cảnh và cảm xúc, hợp để viết thông điệp và kịch bản quảng cáo:

Khi đang làm việc ở nhà và con khát nước, tôi muốn con tự lấy được nước sạch mà không cần gọi tôi, để tôi làm trọn cuộc họp và con quen tự lo cho mình.

Phép thử cho một câu công việc: không có tên sản phẩm; có hoàn cảnh cụ thể; có nhiều cách giải quyết, kể cả không mua gì (gọi người giao nước, đun nước sôi để nguội); và khách đọc lại thấy đúng là mình.

Bốn lực quyết định khách có đổi sang sản phẩm mới không (Forces of Progress)

Biết công việc chưa đủ để biết khách có mua hay không. Mô hình bốn lực của sự tiến bộ của Moesta và Spiek giải thích vì sao nhiều người khó chịu với cách cũ mà mãi chưa đổi. Mỗi lần khách cân nhắc chuyển sang một giải pháp mới, có hai lực đẩy họ đi và hai lực giữ họ lại:

  • Lực đẩy (push): điều khó chịu trong tình huống hiện tại khiến khách thấy phải làm gì đó khác.
  • Lực kéo (pull): sức hút của cách mới, khi khách hình dung được cuộc sống nếu có nó.
  • Lo lắng (anxiety): nghi ngại cái mới gây ra: có phức tạp không, có hiệu quả thật không.
  • Thói quen (habit): sự gắn bó với cách đang làm, dù nó không hoàn hảo.

Khách chỉ đổi khi lực đẩy cộng lực kéo lớn hơn lo lắng cộng thói quen.

Bốn lực của sự tiến bộ trong Jobs-to-be-done, ví dụ máy lọc nước gia đình Sơ đồ có hai khối hai bên. Bên trái là cách hiện tại: bình nước 20 lít gọi giao khi hết bình, người lớn phải nhấc bình lên cây nước. Bên phải là cách mới: máy lọc nước có vòi ở độ cao con tự rót được. Hàng trên có hai ô đỏ và một mũi tên chỉ sang phải, là hai lực thúc đẩy thay đổi: lực đẩy, tức bất tiện của cách hiện tại, ví dụ bình 20 lít quá nặng với trẻ; và lực kéo, tức hình dung cuộc sống tốt hơn, ví dụ con tự rót được nước. Hàng dưới có hai ô tối và một mũi tên chỉ sang trái, là hai lực giữ khách lại: thói quen, tức cách cũ đã quen, ví dụ gọi điện là có nước; và lo lắng, tức sợ cái mới không như ý, ví dụ không biết lọc có sạch thật không. Dòng cuối: khách đổi sang cách mới khi lực đẩy cộng lực kéo lớn hơn lo lắng cộng thói quen. CÁCH HIỆN TẠI Bình nước 20 lít gọi giao khi hết bình; người lớn phải nhấc bình lên cây nước CÁCH MỚI Máy lọc nước vòi ở độ cao con tự rót được THÚC ĐẨY THAY ĐỔI Lực đẩy Bất tiện của cách hiện tại Bình quá nặng với trẻ Lực kéo Hình dung cuộc sống tốt hơn Con tự rót được nước Thói quen Cách cũ đã quen, không phải nghĩ Gọi điện là có nước Lo lắng Sợ cái mới không như ý Lọc có sạch thật? GIỮ KHÁCH Ở LẠI Khách đổi khi: Lực đẩy + Lực kéo > Lo lắng + Thói quen
Hai lực trên kéo khách sang cách mới, hai lực dưới giữ khách ở cách cũ. Phần lớn marketing chỉ tăng lực kéo; nhiều khi giảm lo lắng mới là việc có hiệu quả hơn.

Sơ đồ giải thích một hiện tượng quen thuộc: quảng cáo tăng lực kéo rất tốt, lượt quan tâm tăng, mà đơn hàng không tăng tương ứng. Lý do thường nằm ở hàng dưới. Khách đã muốn, nhưng còn lo (lắp có phải đục tường không, thay lõi có đắt không, máy hỏng ai sửa) và còn quen (gọi điện là có người mang bình lên). Trong tập “Pull and Anxiety” của chương trình Jobs-to-be-Done Radio (jobstobedone.org), Moesta và Spiek nêu ví dụ: cam kết hoàn tiền, dùng thử miễn phí, đổi trả không cần lý do có tác dụng vì chúng làm giảm lo lắng, không phải vì tăng sức hút.

Lực Câu hỏi cho phòng marketing Việc marketing có thể làm
Lực đẩy Khoảnh khắc nào khách thấy cách cũ không chịu nổi nữa? Xuất hiện đúng khoảnh khắc đó (tìm kiếm, nội dung, đại lý nói đúng câu)
Lực kéo Khách hình dung cuộc sống mới ra sao, bằng lời của họ? Thông điệp kể cuộc sống sau khi mua, không kể thông số
Lo lắng Khách sợ điều gì ngay trước khi trả tiền? Trả lời sẵn từng nỗi lo: chi phí thay lõi, lắp đặt, bảo hành
Thói quen Cách cũ tiện ở điểm nào khiến khách chưa muốn bỏ? Làm cho cách mới tiện bằng hoặc hơn ở đúng điểm đó

Phỏng vấn chuyển đổi (switch interview): hỏi ai, hỏi gì

Cách tìm ra công việc và bốn lực đáng tin nhất là nói chuyện với người vừa đổi: vừa mua sản phẩm của bạn, của đối thủ, hoặc vừa bỏ sản phẩm của bạn. Phỏng vấn chuyển đổi dựng lại dòng thời gian của một lần mua có thật, để nghe ra bốn lực bằng chính lời của khách.

Hỏi ai. Người đã mua trong khoảng 90 ngày gần đây, khi ký ức còn rõ, và cả người đã cân nhắc mà không mua: họ cho biết lo lắng và thói quen nào đã thắng. Không hỏi người “có thể sẽ mua”, vì họ chỉ đoán.

Hỏi về quá khứ, không hỏi ý kiến. “Anh chị có thích tính năng tự ngắt không?” cho câu trả lời lịch sự và vô dụng. “Hôm đầu tiên anh chị nghĩ tới chuyện mua máy lọc nước là hôm nào, lúc đó đang làm gì?” cho một câu chuyện.

Đi theo dòng thời gian. Một buổi phỏng vấn chuyển đổi thường đi qua các mốc:

  1. Lần đầu nảy ý. Chuyện gì xảy ra khiến anh chị bắt đầu nghĩ tới việc đổi? (lực đẩy)
  2. Bắt đầu để ý. Sau đó anh chị thấy gì, nghe ai kể, xem ở đâu? (lực kéo)
  3. Tìm hiểu thật sự. Anh chị so sánh những gì? Đã tính tới cách nào khác, kể cả không mua gì? (đối thủ thật)
  4. Lưỡng lự. Có lúc nào anh chị suýt không mua không? Vì sao? (lo lắng, thói quen)
  5. Quyết định. Điều gì khiến anh chị chốt vào hôm đó, ở chỗ đó? (kênh, người tác động)
  6. Sau khi dùng. Cuộc sống khác đi thế nào? Có điều gì không như mong đợi? (công việc đã được làm tốt chưa)

Nghe chi tiết nhỏ. Ngày nào, ở phòng nào, ai đứng cạnh. Chi tiết cụ thể giúp khách nhớ lại thật, thay vì kể một phiên bản hợp lý hoá. Câu “để thằng Bin tự rót nước” chỉ xuất hiện khi chuyên viên hỏi: “Lần gần nhất trước khi có máy, nhà mình hết nước là lúc nào?”

Bao nhiêu buổi là đủ. Không có con số cố định. Phỏng vấn theo đợt nhỏ rồi xem các câu chuyện đã lặp lại chưa; mỗi người một chuyện thì cần thêm, hoặc nhóm khách đang chọn quá rộng.

Xin phép và giữ dữ liệu đúng cách. Ghi âm phải được khách đồng ý trước, nói rõ dùng để làm gì và lưu bao lâu, theo Nghị định 356/2025/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trước khi đưa bản ghi vào công cụ AI, bỏ tên, số điện thoại, địa chỉ và chi tiết nhận ra được người nói.

Ví dụ Jobs-to-be-done cho một thương hiệu máy lọc nước gia đình

Ví dụ giả định, không lấy từ doanh nghiệp thật. Một thương hiệu máy lọc nước gia đình bán qua sàn thương mại điện tử và mạng lưới đại lý ở các tỉnh. Quảng cáo nhiều năm xoay quanh công nghệ lọc; chi phí quảng cáo cho mỗi đơn tăng dần. Trưởng phòng marketing quyết định phỏng vấn chuyển đổi 12 khách đã mua trong 90 ngày qua, gồm 7 khách mua trên sàn và 5 khách mua ở đại lý, mỗi buổi khoảng 45 phút.

Bước 1. Gom câu chuyện theo hoàn cảnh, không theo nhân khẩu học. Sau 12 buổi, các câu chuyện chia thành ba nhóm công việc khá rõ:

Nhóm Số khách Câu chuyện công việc
A. Con tự lấy nước 5 Khi đang làm việc ở nhà và con khát, tôi muốn con tự lấy được nước mà không gọi tôi, để tôi làm trọn việc và con tự lập hơn
B. Bố mẹ già khỏi khiêng bình 4 Khi bố mẹ ở xa tuổi đã cao, tôi muốn họ có nước uống mà không phải nhấc bình hay chờ người giao, để tôi yên tâm dù không ở gần
C. Nấu ăn dặm cho con nhỏ 3 Khi nấu cháo, pha sữa cho con dưới hai tuổi, tôi muốn có nước tôi tin là sạch ngay tại bếp, để không phải đun, để nguội rồi lo lắng

Ba nhóm có thể cùng độ tuổi, cùng thu nhập; điều chia họ ra là hoàn cảnh. Nhìn theo nhân khẩu học, phòng marketing sẽ gộp cả ba thành “gia đình trẻ thành thị” và nói chung một thông điệp.

Bước 2. Viết câu phát biểu công việc và kết quả mong muốn cho nhóm ưu tiên. Trưởng phòng chọn nhóm B làm thử trước, vì 4 khách này đều mua ở đại lý tỉnh, kênh đang có nhiều hàng tồn:

  • Câu công việc: “Đảm bảo bố mẹ cao tuổi có nước uống hằng ngày tại nhà, khi con cái không sống cùng.”
  • Kết quả mong muốn: giảm số lần bố mẹ phải nhấc vật nặng; giảm số lần bố mẹ phải gọi người giao hoặc gọi con; giảm số cuộc gọi người con phải gọi về hỏi bố mẹ đã có nước chưa; giảm số việc bố mẹ phải tự làm để bảo dưỡng máy.

Bước 3. Đặt bốn lực của nhóm B.

Lực Khách nhóm B kể gì (tóm tắt từ phỏng vấn)
Lực đẩy Mẹ bị đau lưng sau một lần tự thay bình; người giao nước ở quê có hôm không tới
Lực kéo Hình dung về quê thấy bố mẹ chỉ cần mở vòi; hàng xóm của bố mẹ đã lắp và khen
Lo lắng Bố mẹ không biết dùng; máy hỏng thì ai tới sửa ở quê; thay lõi lọc phải nhờ ai
Thói quen Bố mẹ quen đun nước giếng, quen cây nước; ngại “tốn điện, tốn tiền”

Ba trong bốn lực nằm ngoài thông số sản phẩm. Lo lắng lớn nhất không phải chất lượng nước, mà là ai lo cho cái máy khi người con không ở đó.

Bước 4. Chuyển thành việc marketing cụ thể.

  1. Thông điệp nhóm B chuyển từ “công nghệ lọc nhiều cấp” sang câu chuyện người con: “Bố mẹ chỉ cần mở vòi; phần còn lại có đại lý gần nhà lo.”
  2. Giảm lo lắng bằng cam kết của đại lý: lắp đặt và hướng dẫn bố mẹ dùng tại nhà; nhắc lịch thay lõi qua điện thoại người con; số kỹ thuật viên dán ngay trên máy.
  3. Xuất hiện ở khoảnh khắc lực đẩy: nội dung và quảng cáo tìm kiếm cho người con đang tìm “quà cho bố mẹ”, nhất là dịp lễ, Tết.
  4. Gỡ thói quen “tốn điện, tốn tiền”: đại lý mang theo bảng so sẵn chi phí mỗi tháng của máy (tiền điện cộng tiền lõi lọc chia theo tháng) với tiền mua bình và tiền gas đun nước mà bố mẹ đang trả, tính theo số người trong nhà (ví dụ giả định); người con đặt trên sàn, đại lý ở tỉnh giao và lắp.
  5. Đo sau 8 tuần: tỷ lệ đơn nhóm B trên tổng đơn đại lý, tỷ lệ khách thay lõi đúng hạn.

Nhóm A cần vòi thấp và khoá an toàn cho trẻ; nhóm C lo nhiều nhất về chất lượng nước, nên thông tin kiểm định độc lập mới có sức nặng. Một sản phẩm, ba công việc, ba cách nói chuyện.

Jobs-to-be-done khác chân dung khách hàng và phân khúc STP ở đâu?

JTBD không thay thế các công cụ hiểu khách hàng khác. Mỗi công cụ trả lời một câu hỏi khác nhau:

Công cụ Trả lời câu hỏi Điểm yếu nếu dùng một mình
Chân dung khách hàng Khách là ai? Gộp người cùng tuổi, cùng thu nhập nhưng mua vì lý do khác nhau
Phân khúc STP Nên tập trung vào nhóm nào, định vị thế nào? Phụ thuộc vào cách chia nhóm ban đầu
Hành trình khách hàng 5A Khách đi qua những bước nào, nghẽn ở đâu? Chưa nói vì sao khách bắt đầu hành trình
Jobs-to-be-done Vì sao khách mua, đang thay thế cái gì? Cần phỏng vấn kỹ, khó làm ở quy mô lớn

Cách kết hợp hay dùng: lấy các nhóm công việc làm tiêu chí phân khúc trong STP, và lấy câu chuyện công việc làm điểm xuất phát của hành trình 5A.

Khi nào JTBD ít giá trị. Với sản phẩm giá thấp, mua theo thói quen, phỏng vấn sâu thường không đáng chi phí bằng dữ liệu bán hàng. JTBD cũng không trả lời câu hỏi định giá; phần đó cần bản đồ giá – giá trị và dữ liệu đo lường.

Dùng AI với Jobs-to-be-done: AI tổng hợp được gì, không thay được gì

Phần tốn công nhất là sau phỏng vấn: mười hai buổi 45 phút là chín giờ ghi âm cần chép lời, gắn nhãn, gom nhóm. Đây là chỗ AI giúp nhiều nhất.

AI làm tốt:

  • Chép lời, tóm tắt từng buổi đã ẩn danh, và gắn nhãn đoạn trích theo bốn lực.
  • Gom nhóm câu chuyện theo hoàn cảnh và viết nháp câu phát biểu công việc.
  • Chuẩn bị bộ câu hỏi theo dòng thời gian, và đóng vai khách để người phỏng vấn tập.
  • Đưa kết quả vào hồ sơ ngữ cảnh doanh nghiệp, để mọi câu lệnh viết nội dung sau này bắt đầu từ công việc của khách, không từ thông số sản phẩm.
Ảnh tĩnh vật trên bàn gỗ sáng: bên trái là laptop hiện cửa sổ trợ lý AI với các dòng chữ mờ được gom thành khối màu xanh, cam, vàng; giữa bàn là bản in lời phỏng vấn có nhiều dòng tô vàng, một bàn tay cầm bút đỏ gạch một dòng tô cam bên cạnh tờ giấy dán vàng có dấu chấm hỏi; bên phải là máy ghi âm, tách trà và mô hình máy lọc nước nhỏ; trên tường phía sau là bốn cụm giấy dán màu xanh ngọc, cam, vàng và hỗn hợp
AI gom và gắn nhãn hàng giờ phỏng vấn; người đối chiếu lại với bản ghi và gạch những "insight" khách chưa từng nói.

AI không thay được:

  • Buổi nói chuyện với khách thật. AI đóng vai khách sẽ trả lời theo điều phổ biến trên mạng: nước sạch, tốt cho sức khoẻ, tiết kiệm, tức gần như đúng điều phòng marketing đã đoán. Câu “để thằng Bin tự rót nước” nằm trong cuộc sống của một người cụ thể, không nằm trong dữ liệu của AI. Dùng AI đóng vai để tập hỏi, không để lấy câu trả lời.
  • Câu hỏi tiếp theo đúng lúc sau một chi tiết lạ, và quyết định nhóm công việc nào ưu tiên: việc của người.

Rủi ro lớn nhất: AI “bịa” insight. Khi tóm tắt nhiều bản ghi, AI có thể viết ra câu nghe hợp lý mà không khách nào nói: gộp hai người thành một trích dẫn, hoặc thêm một động cơ “điển hình” học từ bài viết trên mạng. AI cũng hay làm nổi điều nhiều người nói và làm chìm điều chỉ một người nói, trong khi câu trả lời bất ngờ của một người đôi khi mới là phát hiện giá trị nhất. Ba quy tắc:

  1. Mỗi nhận định phải kèm trích dẫn nguyên văn và mã buổi phỏng vấn. Không có trích dẫn thì không đưa vào báo cáo.
  2. Người kiểm lại ngẫu nhiên một phần trích dẫn với bản ghi gốc. Phát hiện một câu bịa thì kiểm lại toàn bộ.
  3. Yêu cầu AI liệt kê riêng các câu chuyện lạ, chỉ xuất hiện ở một hai người, thay vì chỉ báo cáo điều phổ biến.

Câu lệnh mẫu để tổng hợp phỏng vấn chuyển đổi, dùng được với ChatGPT, Claude hoặc Gemini (bản ghi đã ẩn danh):

Bạn là chuyên gia nghiên cứu khách hàng theo lý thuyết Jobs-to-be-done.
Tôi có [số] bản ghi phỏng vấn chuyển đổi đã ẩn danh, với khách đã mua [sản phẩm]
trong [khoảng thời gian], qua kênh [sàn thương mại điện tử / đại lý / cửa hàng].
Mỗi bản ghi có mã riêng (PV01, PV02...). Bản ghi: [dán hoặc đính kèm]

Bối cảnh doanh nghiệp: [sản phẩm, giá, kênh bán, thông điệp đang dùng]
Điều phòng marketing đang tin là lý do khách mua: [liệt kê]

Yêu cầu:
1. Với mỗi bản ghi, trích nguyên văn các đoạn thể hiện: lực đẩy, lực kéo,
   lo lắng, thói quen. Ghi mã bản ghi cho mọi trích dẫn. Không diễn đạt lại
   lời khách trong phần trích dẫn.
2. Gom các bản ghi thành nhóm theo hoàn cảnh mua (không theo tuổi, thu nhập).
   Với mỗi nhóm: số khách, câu chuyện công việc dạng "Khi..., tôi muốn..., để...",
   và câu phát biểu công việc dạng động từ + đối tượng + ngữ cảnh,
   không nhắc tên sản phẩm.
3. Với mỗi nhóm, nêu chiều chức năng, cảm xúc, xã hội; mỗi chiều kèm ít nhất
   một trích dẫn.
4. Liệt kê những gì khách đã dùng trước đó để làm cùng việc (đối thủ thật).
5. Liệt kê riêng các câu chuyện chỉ xuất hiện ở 1–2 khách nhưng khác hẳn số đông.
6. So sánh với "điều phòng marketing đang tin": điều nào được xác nhận,
   điều nào không có bằng chứng, điều nào bị bác bỏ.
7. Đề xuất câu hỏi cần hỏi thêm ở đợt phỏng vấn sau.
Không suy ra động cơ khi không có trích dẫn. Chỗ nào bạn phải tự suy đoán
hoặc bằng chứng chỉ từ một khách, hãy ghi rõ là giả định.

4 sai lầm khi áp dụng Jobs-to-be-done

  1. Viết công việc thành tính năng. “Khách cần máy lọc có lõi RO” là giải pháp, không phải công việc. Thử bỏ tên sản phẩm ra khỏi câu; câu còn nghĩa thì mới là công việc.
  2. Chỉ tăng lực kéo. Thêm hình ảnh đẹp, thêm khuyến mãi, trong khi khách đang kẹt ở lo lắng và thói quen.
  3. Để AI phỏng vấn thay khách. Kết quả gọn gàng, đúng với điều cả phòng đã nghĩ, và vì thế không cho thêm thông tin nào.
  4. Làm xong rồi cất. Kết quả chỉ có giá trị khi thông điệp, kênh, trang sản phẩm và câu lệnh AI đổi theo; phỏng vấn lại định kỳ vì hoàn cảnh của khách thay đổi.

Điều cần nhớ về Jobs-to-be-done

Jobs-to-be-done chuyển câu hỏi từ “khách là ai” sang “khách đang cố tiến bộ điều gì, trong hoàn cảnh nào”. Đối thủ thật của bạn là cách khách đang dùng để làm việc đó, và khách chỉ đổi khi lực đẩy cộng lực kéo thắng được lo lắng cộng thói quen. AI giúp đọc hàng giờ phỏng vấn nhanh hơn nhiều, nhưng câu trả lời làm cả phòng bất ngờ chỉ đến từ việc ngồi nghe một khách hàng thật kể chuyện của họ.

Đọc thêm trong thư viện mô hình: Mô hình STP: phân khúc, mục tiêu, định vị · Định vị thương hiệu · Ma trận Ansoff


Nguồn tham khảo: Clayton M. Christensen, Taddy Hall, Karen Dillon, David S. Duncan, “Competing Against Luck: The Story of Innovation and Customer Choice”, HarperBusiness, 2016; Clayton M. Christensen, Taddy Hall, Karen Dillon, David S. Duncan, “Know Your Customers’ ‘Jobs to Be Done’”, Harvard Business Review, 9/2016; Carmen Nobel, “Clay Christensen’s Milkshake Marketing”, HBS Working Knowledge, 14/02/2011; Christensen Institute, “Jobs to Be Done” (ba chiều chức năng, xã hội, cảm xúc); Anthony W. Ulwick, “Turn Customer Input into Innovation”, Harvard Business Review, 1/2002; Anthony W. Ulwick, “What Customers Want”, McGraw-Hill, 2005; Anthony W. Ulwick, “Jobs to be Done: Theory to Practice”, 2016; Strategyn, “Jobs-to-be-Done Canvas” (cấu trúc câu công việc: động từ + đối tượng + ngữ cảnh); Bob Moesta, Chris Spiek, Jobs-to-be-Done Radio, jobstobedone.org (bốn lực của sự tiến bộ); Bob Moesta, “Demand-Side Sales 101”, Lioncrest, 2020.

Phòng marketing của Anh/Chị đang ở cấp độ nào? Bắt đầu từ khoá học miễn phí.

Lộ trình xây dựng phòng Marketing tự chủ với AI: 7 bài ngắn, bài đánh giá cấp độ và kế hoạch 90 ngày cho phòng marketing của Anh/Chị. Học theo nhịp của mình.

Học miễn phí